Bạn đang tìm kiếm bảng giá răng sứ tại Tây Ninh hoặc chưa biết bọc răng sứ giá bao nhiêu? Chi phí làm răng sứ không chỉ phụ thuộc vào loại vật liệu mà còn liên quan đến số lượng răng cần phục hình, vị trí răng, tình trạng răng miệng và yêu cầu thẩm mỹ của mỗi khách hàng.
Trong bài viết này, Nha khoa Hồng Phước cập nhật bảng giá bọc răng sứ năm 2026, đồng thời giúp bạn so sánh các dòng răng sứ phổ biến như Titan, Zirconia, Emax, DDBio, Cercon và Zicard Prime. Qua đó, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu ăn nhai, thẩm mỹ và ngân sách
Răng sứ là gì?
Răng sứ là một dạng phục hình được thiết kế giống hình dáng của răng thật và được gắn cố định bên ngoài phần răng đã được bác sĩ chuẩn bị. Phương pháp này có thể giúp phục hồi hình dáng, màu sắc, độ bền và chức năng ăn nhai của những răng bị tổn thương.
Mão răng thường được sử dụng để phục hồi răng bị vỡ, sâu lớn, mòn, yếu, đã điều trị tủy hoặc làm phần phục hình bên trên trụ Implant. Việc bọc mão răng thường cần loại bỏ một phần mô răng, vì vậy khách hàng cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định phù hợp trước khi thực hiện.
Bảng giá răng sứ tại Nha khoa Hồng Phước 2026
Lưu ý: Chi phí có thể thay đổi tùy theo tình trạng răng miệng thực tế và chương trình ưu đãi tại từng thời điểm. Để được báo giá chính xác, khách hàng nên đến thăm khám trực tiếp cùng bác sĩ chuyên môn.
| SỨ THẨM MỸ | TÊN SỨ | GIÁ | BẢO HÀNH | ĐỘ MÀI VÀ ĐỘ CỨNG |
|---|---|---|---|---|
| NHÓM TOÀN SỨ CAO CẤP | ORODENT | 10.000.000đ | 19 NĂM | MÀI: ≥1mm ĐỘ CỨNG: 900–1200 MPA |
| ZIRCAD PRIME (Best Seller) |
8.500.000đ giảm còn 7.800.000đ |
15 NĂM | MÀI: 1.2–1.4mm ĐỘ CỨNG: 1000–1400 MPA |
|
| LAVA PLUS | 8.000.000đ | 15 NĂM | MÀI: 1.2–1.4mm ĐỘ CỨNG: 1100–1400 MPA |
|
| NHÓM TOÀN SỨ THẨM MỸ | NACERA (Best Seller) |
7.000.000đ giảm còn 6.300.000đ |
10 NĂM | MÀI: 1.2–1.5mm ĐỘ CỨNG: 1000–1200 MPA |
| CERAMIL ZOLID | 5.900.000đ | 9 NĂM | MÀI: 1.2–1.5mm ĐỘ CỨNG: 1000–1200 MPA |
|
| CERCON HT | 4.900.000đ | 8 NĂM | MÀI: 1.2–1.5mm ĐỘ CỨNG: 900–1100 MPA |
|
| NHÓM PHỤC HÌNH TOÀN SỨ | ZIRCO DDBIO (Best Seller) |
4.800.000đ giảm còn 3.800.000đ |
7 NĂM | MÀI: 1.2–1.5mm ĐỘ CỨNG: 1100–1200 MPA |
| FULL ZIRCONIA | 3.700.000đ | 7 NĂM | MÀI: 1.2–1.5mm ĐỘ CỨNG: 1000–1200 MPA |
|
| ZIRCONIA | 3.300.000đ | 5 NĂM | MÀI: 1.2–1.5mm ĐỘ CỨNG: 900–1100 MPA |
|
| NHÓM SỨ HỢP KIM | CROM – COBAN | 2.500.000đ | 5 NĂM | MÀI: 1.3–2mm ĐỘ CỨNG: 350–450 VH |
| KIM LOẠI TITAN | 1.950.000đ | 5 NĂM | MÀI: 1.3–2mm ĐỘ CỨNG: 200–300 VH |
|
| SỨ KIM LOẠI | 1.300.000đ | 5 NĂM | MÀI: 1.4–2mm ĐỘ CỨNG: 150–250 VH |
Bọc răng sứ giá bao nhiêu?
Giá bọc răng sứ có thể dao động tùy theo từng loại vật liệu. Những dòng răng sứ cơ bản thường có mức chi phí dễ tiếp cận hơn, trong khi các dòng sứ toàn sứ cao cấp có chi phí cao hơn do yêu cầu về vật liệu, tính thẩm mỹ, kỹ thuật chế tác và chính sách bảo hành.
Khi so sánh bảng giá giữa các nha khoa, khách hàng không nên chỉ dựa vào mức giá trên mỗi răng. Một kế hoạch phục hình phù hợp còn cần xem xét:
- Tình trạng răng thật và mô nướu.
- Số lượng răng cần bọc sứ.
- Vị trí răng trước hay răng hàm.
- Tình trạng khớp cắn và lực nhai.
- Loại vật liệu răng sứ.
- Kỹ thuật lấy dấu hoặc scan răng.
- Tay nghề của bác sĩ và kỹ thuật viên.
- Chính sách bảo hành, tái khám sau điều trị.
Các loại răng sứ phổ biến hiện nay
Răng sứ Titan

Răng sứ Titan có phần sườn bên trong chứa hợp kim Titan và bên ngoài được phủ lớp sứ tạo màu giống răng thật. Đây thường là lựa chọn dành cho khách hàng muốn phục hồi răng với mức chi phí hợp lý.
Răng sứ Titan có thể được cân nhắc cho vùng răng hàm hoặc những trường hợp ưu tiên chức năng ăn nhai. Tuy nhiên, mức độ phù hợp vẫn cần được bác sĩ đánh giá dựa trên vị trí răng, tình trạng nướu và yêu cầu thẩm mỹ của từng người.
Răng sứ Zirconia

Zirconia là một trong những dòng răng toàn sứ được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu về bọc răng sứ thẩm mỹ tại Tây Ninh. Dòng sứ này có màu sắc gần với răng thật và không sử dụng phần khung kim loại bên trong.
Răng sứ Zirconia có thể được sử dụng cho cả vùng răng trước và răng hàm. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại phôi sứ, độ trong và thiết kế phù hợp với từng vị trí phục hình.
Răng sứ Emax

Emax thường được nhắc đến trong các trường hợp yêu cầu cao về màu sắc và tính tự nhiên của răng. Dòng vật liệu này có thể được cân nhắc cho răng cửa, răng vùng thẩm mỹ, mão sứ hoặc một số dạng phục hình mỏng tùy theo chỉ định.
Không phải trường hợp nào cũng phù hợp với cùng một loại răng sứ. Với người có lực cắn mạnh, nghiến răng hoặc sai lệch khớp cắn, bác sĩ cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn vật liệu.
Răng sứ Cercon

Cercon thuộc nhóm răng sứ không kim loại và thường được khách hàng lựa chọn khi quan tâm đồng thời đến thẩm mỹ và khả năng ăn nhai.
Để răng sau phục hình hài hòa với khuôn mặt, bác sĩ cần kiểm soát nhiều yếu tố như hình dáng răng, tỷ lệ răng, màu sắc, đường cười, khớp cắn và sức khỏe của mô nướu.
Răng sứ DDBio

DDBio là một trong những dòng răng sứ được sử dụng trong phục hình nha khoa hiện nay. Việc lựa chọn DDBio cần dựa trên vị trí răng, màu răng thật, độ dày mô răng còn lại và yêu cầu ăn nhai của khách hàng.
Khách hàng nên yêu cầu nha khoa tư vấn rõ về nguồn gốc vật liệu, thẻ bảo hành và chỉ định sử dụng trước khi quyết định.
Răng sứ Zicard Prime

Zicard Prime là dòng răng sứ cao cấp có thể được cân nhắc trong những trường hợp yêu cầu phục hình thẩm mỹ. Bác sĩ sẽ dựa vào tình trạng răng thật, vị trí răng và lực nhai để xác định vật liệu có phù hợp hay không.
Thay vì lựa chọn chỉ dựa trên tên thương hiệu hoặc mức giá, khách hàng nên ưu tiên loại răng sứ phù hợp với chỉ định chuyên môn và kế hoạch sử dụng lâu dài.
Dán sứ Veneer
Dán sứ Veneer là phương pháp sử dụng mặt dán sứ siêu mỏng để cải thiện màu sắc và hình dáng răng.
Ưu điểm:
- Hạn chế mài răng.
- Bảo tồn mô răng thật.
- Tính thẩm mỹ rất cao.
Thích hợp với các trường hợp răng xỉn màu, răng thưa nhẹ hoặc hình thể chưa đẹp.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bọc răng sứ
Chất liệu răng sứ
Mỗi dòng răng sứ có cấu tạo, đặc tính quang học, khả năng chịu lực và quy trình chế tác khác nhau. Vì vậy, giá răng sứ Titan, Zirconia, Emax, Cercon hoặc các dòng sứ cao cấp sẽ không giống nhau.
Số lượng răng cần phục hình
Chi phí bọc một răng sứ sẽ khác với phục hình nhiều răng hoặc thiết kế lại toàn bộ vùng răng cửa. Bác sĩ cần xác định số lượng răng cần can thiệp để đảm bảo sự hài hòa về hình dáng, màu sắc và khớp cắn.
Tình trạng răng miệng
Nếu khách hàng đang gặp các vấn đề như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu, răng bị nứt hoặc tổn thương tủy, những bệnh lý này có thể cần được xử lý trước khi bọc sứ.
Chi phí tổng thể vì thế có thể bao gồm cả phần điều trị bệnh lý, phục hồi cùi răng hoặc các thủ thuật hỗ trợ khác.
Vị trí của răng cần bọc sứ
Răng cửa thường yêu cầu cao về màu sắc, độ trong và hình dáng. Trong khi đó, răng hàm cần chú trọng nhiều hơn đến khả năng chịu lực và sự ổn định của khớp cắn.
Vị trí phục hình là một trong những yếu tố quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn vật liệu và thiết kế mão sứ phù hợp.
Tay nghề bác sĩ và quy trình thực hiện
Một ca bọc răng sứ không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của mão sứ. Kết quả còn liên quan đến quá trình thăm khám, chuẩn bị răng, lấy dấu hoặc scan, thiết kế khớp cắn, thử răng và gắn cố định.
Việc thực hiện đúng chỉ định giúp hạn chế tình trạng răng sứ cộm, khó vệ sinh, không hài hòa với khuôn mặt hoặc ảnh hưởng đến mô nướu.
Những trường hợp có thể được chỉ định bọc răng sứ
Bọc răng sứ có thể được bác sĩ cân nhắc trong những trường hợp:
- Răng bị mẻ, vỡ hoặc mòn nhiều.
- Răng có miếng trám lớn và mô răng còn lại yếu.
- Răng đã điều trị tủy cần được bảo vệ.
- Răng có hình dáng hoặc màu sắc không hài hòa.
- Răng bị sâu lớn nhưng vẫn còn khả năng bảo tồn.
- Phục hình mão răng trên trụ Implant.
- Làm cầu răng để phục hồi một hoặc một số răng mất.
Mão răng có thể giúp tăng độ ổn định cho răng bị suy yếu và cải thiện hình dáng của răng, nhưng vẫn cần loại bỏ một lượng mô răng nhất định. Do đó, quyết định bọc sứ cần dựa trên thăm khám và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ.
Quy trình bọc răng sứ tại Nha khoa Hồng Phước
Bước 1: Thăm khám và đánh giá tình trạng răng

Bác sĩ kiểm tra răng, nướu, khớp cắn và các vấn đề răng miệng liên quan. Một số trường hợp có thể được chỉ định chụp phim để đánh giá kỹ hơn cấu trúc răng và vùng xung quanh.
Bước 2: Tư vấn dòng răng sứ và chi phí

Dựa trên vị trí răng, lực nhai, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách, bác sĩ tư vấn loại răng sứ phù hợp. Khách hàng cần được thông báo rõ về số lượng răng, chi phí, thời gian thực hiện và chế độ bảo hành.
Bước 3: Điều trị các bệnh lý răng miệng
Sâu răng, viêm nướu, viêm tủy hoặc các bệnh lý liên quan cần được kiểm soát trước khi tiến hành phục hình.
Bước 4: Chuẩn bị răng và lấy dấu
Bác sĩ chuẩn bị phần răng cần phục hình với tỷ lệ phù hợp, sau đó lấy dấu hoặc scan để thiết kế mão sứ.
Bước 5: Thử và gắn răng sứ
Răng sứ được kiểm tra về màu sắc, hình dáng, độ sát khít và khớp cắn trước khi gắn cố định.
Bước 6: Hướng dẫn chăm sóc và tái khám
Sau khi hoàn thành, khách hàng được hướng dẫn cách vệ sinh răng sứ, sử dụng chỉ nha khoa và tái khám theo lịch hẹn.
Vì sao nên bọc răng sứ tại Nha khoa Hồng Phước?
Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm
Bác sĩ trực tiếp thăm khám và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng khách hàng, đảm bảo kết quả thẩm mỹ và chức năng ăn nhai lâu dài.
Công nghệ hiện đại

Hệ thống máy chụp phim kỹ thuật số, công nghệ lấy dấu và thiết kế nụ cười giúp tăng độ chính xác trong quá trình phục hình.
Răng sứ chính hãng
Tất cả các dòng răng sứ tại Hồng Phước đều có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho khách hàng.
Quy trình vô trùng nghiêm ngặt

Mọi dụng cụ đều được xử lý theo quy trình vô khuẩn nhằm hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo trong quá trình điều trị.
Chính sách bảo hành minh bạch
Khách hàng được cấp thẻ bảo hành chính hãng và hỗ trợ kiểm tra định kỳ sau điều trị.